aquila chrysaetos

aquila chrysaetos

A majestic aquila chrysaetos soars above a rugged mountain peak.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại bàng vàng: "aquila chrysaetos" tên khoa học của loài đại bàng lớn, sốngcác vùng núi non thuộc bán cầu bắc, đầu cổ màu nâu vàng đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Đại bàng vàng biểu tượng của sức mạnh tự do trong nhiều nền văn hóa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu đại bàng vàng để hiểu hành vi săn mồi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aquila chrysaetos" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn học, loài đại bàng vàng có thể được nhắc đến như một biểu tượng của tầm nhìn xa hoặc sự uy nghi.
Biến thể từ gần giống
  • Golden eagle (danh từ): tên thông thường của "aquila chrysaetos" trong tiếng Anh.
    • The golden eagle is found in North America, Europe, and Asia. (Đại bàng vàng được tìm thấyBắc Mỹ, châu Âu châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại bàng vàng (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Aquila chrysaetos (danh từ): tên khoa học, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aquila chrysaetos" do đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • "Eagle eye" (thành ngữ): mắt tinh như đại bàng, chỉ khả năng quan sát sắc bén.
    • She has an eagle eye for detail. ( ấy con mắt tinh tế cho chi tiết.)